비타민B 2000
Nơi mua
Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B12 | 48 μg / 500 mg | 48 μg |
| Vitamin E | 11 mg α-TE / 500 mg | 11 mg |
| Iron | 12 mg / 500 mg | 12 mg |
| Vitamin B6 | 30 mg / 500 mg | 30 mg |
| Vitamin B1 | 24 mg / 500 mg | 24 mg |
| Vitamin B2 | 28 mg / 500 mg | 28 mg |
| Pantothenic acid | 25 mg / 500 mg | 25 mg |
| Chromium | 30 μg / 500 mg | 30 μg |
| Molybdenum | 25 μg / 500 mg | 25 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 500 mg | 8.5 mg |
| Manganese | 3 mg / 500 mg | 3 mg |
| Vitamin A | 700 μg RAE / 500 mg | 700 μg |
| Copper | 0.8 mg / 500 mg | 0.8 mg |
| Selenium | 55 μg / 500 mg | 55 μg |
| Vitamin D | 10 μg / 500 mg | 10 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 500 mg | 70 μg |
| Folate | 600 μg DFE / 500 mg | 600 μg |
| Iodine | 150 μg / 500 mg | 150 μg |
| Biotin | 150 μg / 500 mg | 150 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비오틴
- 요오드칼륨
- 엽산
- 혼합제제
- 비타민D3혼합제제
- 혼합제제
- 글루콘산동(고시형)
- 비타민 A 혼합제제
- 황산망간
- 산화아연
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 건조효모(크롬함유)
- 판토텐산칼슘
- 비타민B2
- 비타민B1염산염
- 비타민B6염산염
- 푸마르산제일철
- 비타민E혼합제제
- 분말비타민B12혼합제제
Nguyên liệu khác
치자황색소, 이산화티타늄, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 결정셀룰로스, 글리세린, 글리세린지방산에스테르, 혼합제제
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 산화・환원 효소의 활성에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 뼈 형성에 필요,에너지 이용에 필요,유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요,뼈의 구성에 필요
- 정상적인 면역기능에 필요,정상적인 세포분열에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요,뼈의 형성과 유지에 필요,골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 철의 운반과 이용에 필요,유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요,에너지 생성에 필요,신경발달에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요,태아 신경관의 정상 발달에 필요,혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요,에너지 생성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-10)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang