비바진 엑스 캡슐
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 30 mg / 800 mg | 30 mg |
| Zinc | 12 mg / 800 mg | 12 mg |
| Vitamin D | 50 μg / 800 mg | 50 μg |
| Selenium | 200 μg / 800 mg | 200 μg |
| Vitamin E | 11.2 mg / 800 mg | 11.2 mg |
| Manganese | 3.16 mg / 800 mg | 3.16 mg |
| Copper | 0.84 mg / 800 mg | 0.84 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 혼합제제
- 인디안구스베리추출물분말
- 글루콘산동
- 황산망간
- 산화아연
- 혼합제제
- 아셀렌산나트륨(고시형)
Nguyên liệu khác
다시마추출물분말, 아로니아추출물분말, 기타가공품, 상어연골분말, 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형), 금잔화꽃분말, 혼합제제, 기타가공품, 대두식이섬유, 글리신, 귀리추출분말, 혼합제제, 갈매보리수나무열매추출분말, 히비스커스추출물분말, 엠에스엠(고시형), 기타가공품, 해조칼슘, 감초추출물분말, 과채가공품, 스피루리나(고시형), 기타가공품, 이산화규소, 기타가공품, 클로렐라분말, L-메티오닌, L-아르지닌, 두류가공품, 자주개자리농축분말, 여주추출분말, 옥타코사놀함유 유지(고시형), 과채가공품, 은행잎추출물(고시형), 코엔자임 Q10(고시형), 헴철, 호박씨앗분말, 히알루론산(고시형), 타우린, 과채가공품, 귀리식이섬유(고시형), Lactobacillus bulgaricus, 과채가공품, 드럼스틱분말, 병풀추출, 효소식품, 기타가공품, 과채가공품, 전칠삼뿌리, 돼지태반추출분말, 기타가공품, 기타가공품, 기타가공품, 건조효모(몰디브덴함유), 건조효모(크롬함유), 프락토올리고당(고시형), 효소식품, 패각분말, 건조효모
Vỏ nang
젤라틴, 정제수, 카카오색소, 글리세린, 소르비탄지방산에스테르
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang