So sánh sản phẩm › 비타민 C

비바녹스 셀프로텍트 캡슐

Nhà sản xuất 주식회사 셀메드 1공장 GMP 캡슐 Số đăng ký 20160007515149 Đăng ký 2026-01-12
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin C 90 mg / 400 mg 90 mg
Vitamin E 15 mg α-TE / 400 mg 15 mg
Zinc 5 mg / 400 mg 5 mg
Selenium 120 μg / 400 mg 120 μg
Manganese 4 mg / 400 mg 4 mg
Copper 1.6 mg / 400 mg 1.6 mg
Iron 3.6 mg / 400 mg 3.6 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

당근추출분말, 회화나무열매추출분말, 아로니아추출물분말, 대나무수액, 기타가공품, 기타가공품, 다시마추출물분말

Vỏ nang

젤라틴, 카카오색소, 정제수, 소르비탄지방산에스테르, 글리세린

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 핋요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang