So sánh sản phẩm › 비타민 A

바이탈 뉴트리션 세븐틴

Nhà sản xuất (주)한국씨엔에스팜 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400200072080 Đăng ký 2018-12-24
코팅정(제피정)원형이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin A 700 μg RAE / 1,600 mg 700 μg
Vitamin B1 20 mg / 1,600 mg 20 mg
Vitamin B2 14 mg / 1,600 mg 14 mg
Vitamin B6 20 mg / 1,600 mg 20 mg
Vitamin B12 900 μg / 1,600 mg 900 μg
Vitamin C 160 mg / 1,600 mg 160 mg
Vitamin D 50 μg / 1,600 mg 50 μg
Vitamin E 10.07 mg α-TE / 1,600 mg 10.07 mg
Copper 0.5 mg / 1,600 mg 0.5 mg
Niacin 48 mg NE / 1,600 mg 48 mg
Magnesium 280 mg / 1,600 mg 280 mg
Manganese 1 mg / 1,600 mg 1 mg
Biotin 300 μg / 1,600 mg 300 μg
Selenium 20 μg / 1,600 mg 20 μg
Zinc 3 mg / 1,600 mg 3 mg
Folate 714 μg DFE / 1,600 mg 714 μg
Pantothenic acid 36 mg / 1,600 mg 36 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

토마토추출물분말, 미르틸루스산앵도추출물분말, 스테아린산, 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, 해조칼슘

Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang