So sánh sản phẩm › 비타민 B1

모셀업징크

Nhà sản xuất (주)비오팜 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20040017021734 Đăng ký 2017-10-26
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 100 mg / 2,400 mg 100 mg
Biotin 4,000 μg / 2,400 mg 4,000 μg
Folate 340 μg DFE / 2,400 mg 340 μg
Pantothenic acid 120 mg / 2,400 mg 120 mg
Copper 0.4 mg / 2,400 mg 0.4 mg
Selenium 50 μg / 2,400 mg 50 μg
Zinc 12 mg / 2,400 mg 12 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

비타민 B6 염산염, 글리세린지방산에스테르, γ-오리자놀, 쌀겨추출분말, 쌀단백분말, 히드록시프로필메틸셀룰로오스, 건조효모, 콜라겐단백분말, 건조효모, L-시스틴

Giải thích 2 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-11-28)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang