멀티비타샷 이뮨
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Magnesium | 94.5 mg / 24,700 mg | 94.5 mg |
| Vitamin E | 150 mg α-TE / 24,700 mg | 150 mg |
| Niacin | 70 mg NE / 24,700 mg | 70 mg |
| Zinc | 10 mg / 24,700 mg | 10 mg |
| Molybdenum | 65 μg / 24,700 mg | 65 μg |
| Vitamin B6 | 23 mg / 24,700 mg | 23 mg |
| Selenium | 50 μg / 24,700 mg | 50 μg |
| Vitamin B1 | 12 mg / 24,700 mg | 12 mg |
| Chromium | 30 μg / 24,700 mg | 30 μg |
| Manganese | 2 mg / 24,700 mg | 2 mg |
| Copper | 0.5 mg / 24,700 mg | 0.5 mg |
| Vitamin C | 500 mg / 24,700 mg | 500 mg |
| Iron | 7.2 mg / 24,700 mg | 7.2 mg |
| Pantothenic acid | 7 mg / 24,700 mg | 7 mg |
| Folate | 1,360 μg DFE / 24,700 mg | 1,360 μg |
| Iodine | 150 μg / 24,700 mg | 150 μg |
| Biotin | 170 μg / 24,700 mg | 170 μg |
| Beta-carotene | 6 mg / 24,700 mg | 6 mg |
| Vitamin K | 79.8 μg / 24,700 mg | 79.8 μg |
| Vitamin A | 469 μg RAE / 24,700 mg | 469 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비오틴(고시형)
- 요오드칼륨(고시형)
- 비타민 A(고시형)
- 엽산(고시형)
- 비타민 K1(고시형)
- 황산동(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 크롬(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 글루콘산마그네슘(고시형)
- 비타민 E(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 글루콘산아연(고시형)
- 몰리브덴(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 아셀렌산나트륨(고시형)
- 푸마르산제일철(고시형)
- 베타카로틴(고시형)
Nguyên liệu khác
카나우바왁스, 카라멜색소 Ⅳ, 레시틴, 수크랄로스, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 이산화티타늄, 밀납(백납), 이산화규소, 레몬농축액, 정제수, 황금혼합추출물, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 타마린드검, 칼슘(고시형), 레몬향, 결정과당, 시클로덱스트린액, 프락토올리고당, 구연산(무수), 결정셀룰로스, 콩기름(대두유), 심황색소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 히드록시프로필셀룰로스, 스테아린산마그네슘(고시형), 잔탄검
Vỏ nang
안나토색소, D-소비톨액, 글리세린, 젤라틴
Giải thích 23 phụ gia 7 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요, 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요, 에너지 생성에 필요, 신경발달에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang