Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 1.58 mg / 3,000 mg | 1.58 mg |
| Vitamin B2 | 1.68 mg / 3,000 mg | 1.68 mg |
| Vitamin B6 | 2.3 mg / 3,000 mg | 2.3 mg |
| Biotin | 157.5 μg / 3,000 mg | 157.5 μg |
| Folate | 892.5 μg DFE / 3,000 mg | 892.5 μg |
| Niacin | 16.8 mg NE / 3,000 mg | 16.8 mg |
| Pantothenic acid | 6.8 mg / 3,000 mg | 6.8 mg |
| Selenium | 105 μg / 3,000 mg | 105 μg |
| Zinc | 10.5 mg / 3,000 mg | 10.5 mg |
| Chromium | 105 μg / 3,000 mg | 105 μg |
| Calcium | 360.4 mg / 3,000 mg | 360.4 mg |
| Vitamin C | 100 mg / 3,000 mg | 100 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모
- 인디언구스베리추출물
- 기타가공품
Nguyên liệu khác
두나리엘라, 귀리식이섬유, 과일채소혼합분말, 곡류가공품
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-20)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang