멀티비타민
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Magnesium | 94.5 mg / 1.2 g | 94.5 mg |
| Vitamin C | 100 mg / 1.2 g | 100 mg |
| Selenium | 55 μg / 1.2 g | 55 μg |
| Manganese | 3 mg / 1.2 g | 3 mg |
| Niacin | 30 mg NE / 1.2 g | 30 mg |
| Vitamin E | 5 mg α-TE / 1.2 g | 5 mg |
| Vitamin B1 | 12 mg / 1.2 g | 12 mg |
| Vitamin B2 | 14 mg / 1.2 g | 14 mg |
| Chromium | 30 μg / 1.2 g | 30 μg |
| Molybdenum | 25 μg / 1.2 g | 25 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 1.2 g | 8.5 mg |
| Vitamin B6 | 7.5 mg / 1.2 g | 7.5 mg |
| Vitamin A | 725 μg RAE / 1.2 g | 725 μg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 1.2 g | 5 mg |
| Copper | 0.8 mg / 1.2 g | 0.8 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 1.2 g | 10 μg |
| Vitamin K | 75 μg / 1.2 g | 75 μg |
| Vitamin B12 | 4.8 μg / 1.2 g | 4.8 μg |
| Biotin | 300 μg / 1.2 g | 300 μg |
| Folate | 400 μg DFE / 1.2 g | 400 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 마그네슘
- 엽산
- 비타민 B6
- 비타민 A
- 비타민 B12
- 비타민 D
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 구리
- 비타민 B2
- 비오틴
- 망간
- 몰리브덴
- 비타민 K
- 아연
- 크롬
- 비타민 B1
- 비타민 E
- 나이아신
- 판토텐산
- 비타민 C
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민K1혼합제제
- 비타민B12혼합제제분말
- 비오틴(고시형)
- 엽산(고시형)
- 비타민B6염산염
- 산화아연(고시형)
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 건조효모(크롬함유)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B1질산염(고시형)
- 비타민E혼합제제분말
- 니코틴산아미드(고시형)
- 건조효모
- 건조효모(셀렌함유)
- 비타민 C(고시형)
- 산화마그네슘(고시형)
- 비타민D3혼합제제분말
- 글루콘산동(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 분말비타민A혼합제제
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 혼합유당, 탄산칼슘혼합제제, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 대나무수액, 글리세린지방산에스테르
Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비타민E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
- 몰리브덴 : 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 셀레늄 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-29)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang