리포좀 멀티비타민미네랄
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 200 mg / 2 g | 200 mg |
| Iron | 24 mg / 2 g | 24 mg |
| Vitamin E | 22 mg α-TE / 2 g | 22 mg |
| Iodine | 300 μg / 2 g | 300 μg |
| Selenium | 110 μg / 2 g | 110 μg |
| Chromium | 60 μg / 2 g | 60 μg |
| Niacin | 30 mg NE / 2 g | 30 mg |
| Molybdenum | 50 μg / 2 g | 50 μg |
| Zinc | 17 mg / 2 g | 17 mg |
| Manganese | 6 mg / 2 g | 6 mg |
| Vitamin A | 1,400 μg RAE / 2 g | 1,400 μg |
| Vitamin K | 140 μg / 2 g | 140 μg |
| Vitamin D | 20 μg / 2 g | 20 μg |
| Copper | 1.6 mg / 2 g | 1.6 mg |
| Pantothenic acid | 10 mg / 2 g | 10 mg |
| Vitamin B12 | 4.8 μg / 2 g | 4.8 μg |
| Vitamin B6 | 3 mg / 2 g | 3 mg |
| Vitamin B2 | 2.8 mg / 2 g | 2.8 mg |
| Vitamin B1 | 2.4 mg / 2 g | 2.4 mg |
| Folate | 800 μg DFE / 2 g | 800 μg |
| Biotin | 60 μg / 2 g | 60 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 비타민 C
- 철
- 비타민 E
- 요오드
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 크롬
- 나이아신
- 몰리브덴
- 아연
- 망간
- 비타민 A
- 비타민 K
- 비타민 D
- 구리
- 판토텐산
- 비타민 B12
- 비타민 B6
- 비타민 B2
- 비타민 B1
- 엽산
- 비오틴
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 혼합제제
Nguyên liệu khác
과일채소혼합분말, 과일채소혼합분말, 글루콘산마그네슘(고시형), 구아검가수분해물(고시형), 대나무수액, 목화씨앗유, 결정셀룰로스, 베리혼합분말, 채소혼합분말, 옥수수전분, 유청분말
Giải thích 2 phụ gia
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
- 몰리브덴 : 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 셀레늄 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-28)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang