So sánh sản phẩm › EPA 및 DHA 함유 유지
락티브 맘스 온리원
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| EPA + DHA | 600 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Niacin | 18 mg NE / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Biotin | 30 μg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B1 | 1.5 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B2 | 1.6 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B6 | 2.2 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B12 | 2.6 μg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin C | 110 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Folate | 620 μg DFE / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Pantothenic acid | 6 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Copper | 0.78 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Manganese | 3.5 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Molybdenum | 25 μg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin D | 50 μg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin E | 12 mg α-TE / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin K | 65 μg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Selenium | 64 μg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Zinc | 10.5 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Iodine | 240 μg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
| Iron | 24 mg / 1.852 g | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 비타민 K
- 비타민 E
- 비타민 D
- 비타민 C
- 비타민 B6
- 비타민 B2
- 비타민 B12
- 비타민 B1
- 비오틴
- 몰리브덴
- 망간
- 나이아신
- 구리
- EPA 및 DHA 함유 유지
- 아연
- 엽산
- 요오드
- 철
- 판토텐산
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모(셀렌함유)
- EPA 및 DHA 함유 유지(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 피로인산제이철(고시형)
- 비타민E혼합제제
- 요오드칼륨(고시형)
- 메틸테트라히드로엽산글루코사민
- 비타민K1혼합제제
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 비타민B6염산염
- 비타민B12혼합제제분말
- 글루콘산동(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 비타민D3혼합제제
- 비오틴(고시형)
Nguyên liệu khác
주석산수소콜린, 글리세린지방산에스테르, 글리세린지방산에스테르, 천연향료, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 치자황색소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 혼합제제, 혼합제제, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, 결정셀룰로스, 덱스트린, 혼합제제, 덱스트린
Vỏ nang
D-소비톨액, 카라기난, 글리세린, 변성전분, 정제수
Giải thích 14 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
- 혈중 중성지질 개선・혈행 개선・기억력 개선・건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-29)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang