So sánh sản phẩm › EPA 및 DHA 함유 유지

락티브 맘스 온리원

Nhà sản xuất 엠에스바이오텍(주) Nhà sản xuất lớn GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 200400200201580 Đăng ký 2026-06-17
식물성 캡슐연질캡슐코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)타원형원형천연색소이산화규소스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제자기 전·저녁아침

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
EPA + DHA 600 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Niacin 18 mg NE / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Biotin 30 μg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B1 1.5 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B2 1.6 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B6 2.2 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B12 2.6 μg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin C 110 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Folate 620 μg DFE / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Pantothenic acid 6 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Copper 0.78 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Manganese 3.5 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Molybdenum 25 μg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin D 50 μg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin E 12 mg α-TE / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Vitamin K 65 μg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Selenium 64 μg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Zinc 10.5 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Iodine 240 μg / 1.852 g Chưa đủ thông tin
Iron 24 mg / 1.852 g Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

주석산수소콜린, 글리세린지방산에스테르, 글리세린지방산에스테르, 천연향료, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 치자황색소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 혼합제제, 혼합제제, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, 결정셀룰로스, 덱스트린, 혼합제제, 덱스트린

Vỏ nang

D-소비톨액, 카라기난, 글리세린, 변성전분, 정제수

Giải thích 14 phụ gia 1 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 산화·환원 효소의 활성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요
  • 신경발달에 필요
  • 혈중 중성지질 개선・혈행 개선・기억력 개선・건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-29)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang