라세핀 앤 관절엔 MSM
천연감미료(스테비아 등)하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Calcium | 230 mg / 70 mL | 230 mg |
| Methylsulfonylmethane | 1,500 mg / 70 mL | 1,500 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
효소처리스테비아, 비타민C, 글루코사민황산염분말(고시형), 자몽종자추출물, 눈꽃동충하초분말, 보스웰리아추출물분말, 생선콜라겐, 구연산, 버드나무가지껍질추출분말, 올리고당, 정제수, 니코틴산아미드, 히알루론산혼합제제, 글루콘산아연, 녹용추출분말, 황산망간
Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
Công dụng được công nhận
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
- 뼈와 치아 형성에 필요 / 신경과 근육 기능 유지에 필요 / 정상적인 혈액응고에 필요 / 골다공증 발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-07-31)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang