So sánh sản phẩm › 칼슘

덴톤플렉스 캡슐

Nhà sản xuất 주식회사 셀메드 1공장 GMP 캡슐 Số đăng ký 2016000751589 Đăng ký 2023-07-31
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 268 mg / 2,000 mg 268 mg
Vitamin D 60 μg / 2,000 mg 60 μg
Zinc 15 mg / 2,000 mg 15 mg
Vitamin E 10 mg / 2,000 mg 10 mg
Selenium 100 μg / 2,000 mg 100 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

상어연골분말, 혼합제제, 갈매보리수나무열매추출분말, 글리신, 옥수수어린속대, 프로폴리스추출물(고시형), 엠에스엠(고시형), 병풀추출, 효소식품, 대나무수액, 전칠삼뿌리, 인디안구스베리추출물분말, 호장근줄기추출물, 혼합제제, 코엔자임Q10(고시형), 다시마추출물분말, 기타가공품, Lactobacillus bulgaricus, 과채가공품, 자주개자리농축분말

Vỏ nang

소르비탄지방산에스테르, 글리세린, 카카오색소, 정제수, 젤라틴

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • (가) 정상적인 면역기능에 필요, (나) 정상적인 세포분열에 필요
  • (가) 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, (나) 뼈의 형성과 유지에 필요, (다) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • (가) 뼈와 치아 형성에 필요, (나) 신경과 근육 기능 유지에 필요, (다) 정상적인 혈액응고에 필요, (라) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang