So sánh sản phẩm › 비타민 C

데일리코어 멀티비타민

Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400150831410 Đăng ký 2020-12-07
코팅정(제피정)타원형타르색소이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin A 700 μg RAE / 900 mg 700 μg
Vitamin D 15 μg / 900 mg 15 μg
Vitamin B1 1.2 mg / 900 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 900 mg 1.4 mg
Niacin 15 mg NE / 900 mg 15 mg
Pantothenic acid 5 mg / 900 mg 5 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 900 mg 1.5 mg
Vitamin B12 2.4 μg / 900 mg 2.4 μg
Biotin 30 μg / 900 mg 30 μg
Vitamin C 150 mg / 900 mg 150 mg
Iron 3.6 mg / 900 mg 3.6 mg
Zinc 8.5 mg / 900 mg 8.5 mg
Copper 0.8 mg / 900 mg 0.8 mg
Selenium 55 μg / 900 mg 55 μg
Manganese 3 mg / 900 mg 3 mg
Chromium 9 μg / 900 mg 9 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

프로바이오틱스(고시형), 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 이노시톨, 결정셀룰로스, 식용색소청색제1호, 식용색소황색제5호, 식용색소적색제40호, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 체리농축분말, 매실추출분말, 레몬밤추출물, 치커리뿌리추출물분말, 혼합곡물발효분말, 과일채소혼합분말

Giải thích 7 phụ gia 3 cần lưu ý
식용색소 적색 제40호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
타르색소 — 유럽연합은 어린이 활동·주의력에 영향을 줄 수 있다는 경고 문구를 붙이게 함
식용색소 황색 제5호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
타르색소 — 유럽연합은 어린이 활동·주의력 경고 문구 의무
식용색소 청색 제1호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)

Tất cả phụ gia →

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-11)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang