So sánh sản phẩm › 비타민 D

데일리베이스 칼슘·마그네슘·비타민 디

Nhà sản xuất 코스맥스바이오(주) Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200022537 Đăng ký 2020-03-22
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin D 10 μg / 4,400 mg 10 μg
Calcium 300 mg / 4,400 mg 300 mg
Magnesium 300 mg / 4,400 mg 300 mg
Zinc 8.5 mg / 4,400 mg 8.5 mg
Selenium 200 μg / 4,400 mg 200 μg
Chromium 100 μg / 4,400 mg 100 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 건조효모
  • 건조효모
  • 건조효모
  • 건조효모
  • 산호분말
  • 쌀발효분말

Nguyên liệu khác

목화씨앗유, 옥수수전분, 치커리뿌리추출물, 과일채소혼합분말, 옥수수단백추출물분말

Giải thích 1 phụ gia
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌.
  • 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요.
  • 칼슘 : 뼈와 치아 형성에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 마그네슘 : 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요.

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-03-14)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang