데일리베이스 칼슘·마그네슘·비타민 디
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin D | 10 μg / 4,400 mg | 10 μg |
| Calcium | 300 mg / 4,400 mg | 300 mg |
| Magnesium | 300 mg / 4,400 mg | 300 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 4,400 mg | 8.5 mg |
| Selenium | 200 μg / 4,400 mg | 200 μg |
| Chromium | 100 μg / 4,400 mg | 100 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모
- 건조효모
- 건조효모
- 건조효모
- 산호분말
- 쌀발효분말
Nguyên liệu khác
목화씨앗유, 옥수수전분, 치커리뿌리추출물, 과일채소혼합분말, 옥수수단백추출물분말
Công dụng được công nhận
- 비타민D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌.
- 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요.
- 칼슘 : 뼈와 치아 형성에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
- 마그네슘 : 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-03-14)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang