닥터스드림 마더스타임2
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화티타늄결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 110 mg / 1,300 mg | 110 mg |
| Vitamin B1 | 2.6 mg / 1,300 mg | 2.6 mg |
| Niacin | 19 mg NE / 1,300 mg | 19 mg |
| Vitamin B6 | 2.6 mg / 1,300 mg | 2.6 mg |
| Vitamin B2 | 2.7 mg / 1,300 mg | 2.7 mg |
| Pantothenic acid | 10 mg / 1,300 mg | 10 mg |
| Folate | 800 μg DFE / 1,300 mg | 800 μg |
| Biotin | 100 μg / 1,300 mg | 100 μg |
| Vitamin B12 | 2.6 μg / 1,300 mg | 2.6 μg |
| Vitamin D | 15 μg / 1,300 mg | 15 μg |
| Vitamin K | 30 μg / 1,300 mg | 30 μg |
| Zinc | 10.5 mg / 1,300 mg | 10.5 mg |
| Manganese | 2.1 mg / 1,300 mg | 2.1 mg |
| Selenium | 64 μg / 1,300 mg | 64 μg |
| Iron | 30 mg / 1,300 mg | 30 mg |
| Magnesium | 94.5 mg / 1,300 mg | 94.5 mg |
| Molybdenum | 7.5 μg / 1,300 mg | 7.5 μg |
| Iodine | 150 μg / 1,300 mg | 150 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 철
- 마그네슘
- 몰리브덴
- 요오드
- 비타민 K
- 비오틴
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 망간
- 아연
- 비타민 E
- 비타민 D
- 비타민 B12
- 엽산
- 판토텐산
- 비타민 B2
- 비타민 B6
- 나이아신
- 비타민 B1
- 비타민 C
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민K2
- 니코틴산아미드
- 비타민E혼합제제
- 푸마르산제일철
- 비타민C
- 산화마그네슘
- 메틸테트라히드로엽산글루코사민
- 비타민B2
- 비타민B12
- 혼합제제
- 비타민B6염산염
- 비타민B1염산염
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 황산망간
- 비타민D3혼합제제
- 아셀렌산나트륨
- 판토텐산칼슘
- 산화아연
- 요오드칼륨
- 비오틴
Nguyên liệu khác
쌀단백분말, 유당분말, 결정셀룰로스, 정제어유, 유산균혼합분말, 프로필렌글리콜, 이산화티타늄, 기타 식용유지가공품, 치커리뿌리추출물분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 유청칼슘
Giải thích 5 phụ gia 2 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-10)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang