So sánh sản phẩm › 비타민 B1

다이어트 스페셜 1 포스콜리 500

Thương hiệu 포스콜리 Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20040015083870 Đăng ký 2017-04-20
코팅정(제피정)타원형당류 첨가이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Forskolin 50 mg / 1,600 mg 50 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 1,600 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 1,600 mg 1.4 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,600 mg 1.5 mg
Selenium 55 μg / 1,600 mg 55 μg
Pantothenic acid 5 mg / 1,600 mg 5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

히드록시프로필메틸셀룰로스, 결정셀룰로오스, 분말결정포도당, 스테아린산마그네슘, 카르복시메틸셀룰로오스칼슘, 이산화규소, 치커리뿌리추출물분말, 비타민 C, 난소화성말토덱스트린(고시형), 녹차추출물분말가루, 마테추출물, 생선콜라겐, 다시마추출물분말, L-카르니틴, 아미노산혼합분말

Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-30)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang