So sánh sản phẩm › 아연

뉴트리 비오틴 셀렌 아연

Thương hiệu 뉴트리 Nhà sản xuất 코스맥스엔비티(주) Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200700170352861 Đăng ký 2025-02-21
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Selenium 55 μg / 1,200 mg 55 μg
Zinc 8.5 mg / 1,200 mg 8.5 mg
Biotin 1,000 μg / 1,200 mg 1,000 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

생선콜라겐, 약모밀추출분말, 보리순분말, 혼합제제, 스테아린산, 유채경화유, 대나무수액, 해조혼합분말, 결정셀룰로스, 효모식품, 건조효모, 검정콩분말, 다시마농축분말, 아미노산혼합분말

Giải thích 2 phụ gia
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-02-21)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang