So sánh sản phẩm › 옥타코사놀 함유 유지
뉴트라플랜 초임계 쏘팔메토 옥타코사놀 맥스 10
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형천연색소하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Octacosanol | 40 mg / 1,000 mg | 40 mg |
| Lauric acid | 115 mg / 1,000 mg | 115 mg |
| Vitamin B1 | 4.8 mg / 1,000 mg | 4.8 mg |
| Vitamin B2 | 5.6 mg / 1,000 mg | 5.6 mg |
| Niacin | 30 mg NE / 1,000 mg | 30 mg |
| Pantothenic acid | 10 mg / 1,000 mg | 10 mg |
| Vitamin B6 | 6 mg / 1,000 mg | 6 mg |
| Zinc | 34 mg / 1,000 mg | 34 mg |
| Selenium | 110 μg / 1,000 mg | 110 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
L-아르지닌, 민들레추출물분말, 과라나추출물분말, 홍삼(고시형), 흑마늘분말, 호로파종자식이섬유(고시형), 헛개나무추출물분말, 고형차, 레시틴, 포도씨앗유
Vỏ nang
글리세린, 카카오색소, 젤라틴
Giải thích 4 phụ gia 2 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-04-12)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang