뉴오리진 혈당&면역케어
코팅정(제피정)원형천연감미료(스테비아 등)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Zinc | 2.55 mg / 300 mg | 2.55 mg |
| Chromium | 30 μg / 300 mg | 30 μg |
| Selenium | 55 μg / 300 mg | 55 μg |
| Corosolic acid | 1.3 mg / 300 mg | 1.3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
코엔자임Q10(고시형), 귀리식이섬유(고시형), 치커리뿌리추출물, 감초추출물분말, 여주추출분말, 옥수수단백추출물, 목화씨앗유, 칼슘(고시형), 결정셀룰로스, 옥수수전분
Giải thích 2 phụ gia
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-01)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang