So sánh sản phẩm › 엽산

네이처드림 몸에 좋은 멀티비타민17

Thương hiệu 네이처드림 Nhà sản xuất (주)케이지앤에프 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20040016020236 Đăng ký 2022-09-28
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당류 첨가스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin E 11 mg α-TE / 900 mg 11 mg
Iron 12 mg / 900 mg 12 mg
Niacin 15 mg NE / 900 mg 15 mg
Biotin 30 μg / 900 mg 30 μg
Zinc 8.5 mg / 900 mg 8.5 mg
Manganese 3 mg / 900 mg 3 mg
Vitamin A 700 μg RAE / 900 mg 700 μg
Selenium 55 μg / 900 mg 55 μg
Pantothenic acid 5 mg / 900 mg 5 mg
Vitamin D 10 μg / 900 mg 10 μg
Vitamin B12 2.4 μg / 900 mg 2.4 μg
Vitamin B6 1.5 mg / 900 mg 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 900 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 900 mg 1.4 mg
Vitamin K 70 μg / 900 mg 70 μg
Folate 680 μg DFE / 900 mg 680 μg
Vitamin C 100 mg / 900 mg 100 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

세븐베리농축분말, 결정셀룰로스, 포도당, 유당, 해조칼슘, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 산화마그네슘, 타우린, 프로바이오틱스(고시형), 과.채가공품, 아미노산혼합제제, 곡류효소함유제품

Giải thích 5 phụ gia 2 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-07)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang