나프라우드 칼마디K2 머치
장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin D | 50 μg / 4,000 mg | 50 μg |
| Vitamin K | 200 μg / 4,000 mg | 200 μg |
| Calcium | 400 mg / 4,000 mg | 400 mg |
| Magnesium | 200 mg / 4,000 mg | 200 mg |
| Zinc | 5 mg / 4,000 mg | 5 mg |
| Manganese | 2 mg / 4,000 mg | 2 mg |
| Poly-γ-glutamic acid | 60 mg / 4,000 mg | 60 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
카복시메틸셀룰로스칼슘, 목화씨앗유, 건조효모(크롬함유), 건조효모(몰디브덴함유), 건조효모(셀렌함유), 글루콘산동, 상어연골분말, 결정셀룰로스, 현미추출액, 옥수수전분
Giải thích 3 phụ gia
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
Công dụng được công nhận
- 체내 칼슘흡수 촉진에 도움을 줄 수 있음
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
- 뼈와 치아 형성에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-10-18)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang