So sánh sản phẩm › 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Schizandrin | 5 mg / 70 mL | 5 mg |
| Methylsulfonylmethane | 1.5 g / 70 mL | 1,500 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 오미자추출물(제2018-9호)
- 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 엠에스엠(고시형)
- 오미자추출물(기능성원료인정제2018-9호)
Nguyên liệu khác
식물혼합추출물, 혼합제제, 효소처리스테비아, 사양벌꿀, 용설란시럽, 배농축액, 기타가공품
Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
Công dụng được công nhận
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
- 근력 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-12-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang