So sánh sản phẩm › 유산균발효굴추출물(FGO)(제2024-26호)

그로우 에프지오

Nhà sản xuất (주)서흥헬스케어 Nhà sản xuất lớn GMP 젤리 Số đăng ký 20130020024502 Đăng ký 2025-09-10
츄어블·젤리천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 한 번씹어 먹는

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
GABA 57.5 mg / 20 g 57.5 mg
Taurine 1.7 mg / 20 g 1.7 mg
Zinc 10 mg / 20 g 10 mg
Selenium 65 μg / 20 g 65 μg
Niacin 17 mg NE / 20 g 17 mg
Vitamin B2 1.7 mg / 20 g 1.7 mg
Vitamin B1 1.3 mg / 20 g 1.3 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

정제수, 결정과당, 청포도농축액, 프락토올리고당, 로커스트콩검분말, 사과농축액, 청포도향, 비타민B6염산염, 테아닌, 백포도농축액, 황금혼합추출물, 효소처리스테비아, 젖산칼슘(고시형), β-시클로덱스트린, 구연산, 황산망간(고시형), 녹각추출분말, 원지추출액, 아미노산혼합제제, 유청칼슘

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 어린이 키성장에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to children grow taller
  • 셀레늄 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang