So sánh sản phẩm › 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)

관절청신본 PREMIUM GOLD

Nhà sản xuất (주)유유헬스케어 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400151071137 Đăng ký 2024-01-31
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Methylsulfonylmethane 1,500 mg / 2,000 mg 1,500 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 2,000 mg 1.2 mg
Vitamin D 10 μg / 2,000 mg 10 μg
Zinc 8.5 mg / 2,000 mg 8.5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

생선콜라겐펩타이드, 글루코사민황산염분말(고시형), 상어연골분말, 쇠무릅뿌리추출분말, 초록입홍합동결건조분말, 옥타코사놀(고시형), 황산망간, 비타민B2, 비타민B6염산염, 은행잎추출물분말, 포스파티딜세린(고시형), 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 글리세린지방산에스테르

Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
  • 정상적인 면역기능에 필요/정상적인 세포분열에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요/뼈의 형성과 유지에 필요/골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 어두운 곳에서 시각적응을 위해 필요/피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요/상피세포의 성장과 발달에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-05-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang