So sánh sản phẩm › 뮤코다당.단백

관절연골엔 철갑상어 뮤코다당단백 콘드로이친 K

Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200082718 Đăng ký 2023-05-22
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Mucopolysaccharide-protein 1,200 mg / 2,850 mg 1,200 mg
Zinc 2.55 mg / 2,850 mg 2.55 mg
Selenium 16.5 μg / 2,850 mg 16.5 μg
Manganese 0.9 mg / 2,850 mg 0.9 mg
Vitamin K 56 μg / 2,850 mg 56 μg
Vitamin D 10 μg / 2,850 mg 10 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

유단백분말, 생선콜라겐펩타이드, 히알루론산(고시형), 상어연골분말, 로즈힙추출물분말, 강황추출물분말, 울금추출물분말, 초록입홍합분말, 보스웰리아추출물분말, 기타가공품, 난각막분말, 펙틴, 목화씨앗유, 옥수수전분, 칼슘(고시형)

Giải thích 2 phụ gia
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
펙틴 Chất làm dày · tạo gel
과일 껍질에서 얻은 겔화제. 구미·젤리에 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
  • 에너지 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang