So sánh sản phẩm › 보스웰리아 추출물(Boswellia serrata R. extract)(제2014-23호)
관절연골엔 보스웰리아
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| AKBA + KBA | 71 mg / 1,700 mg | 71 mg |
| Magnesium | 94.5 mg / 1,700 mg | 94.5 mg |
| Selenium | 16.5 μg / 1,700 mg | 16.5 μg |
| Zinc | 2.55 mg / 1,700 mg | 2.55 mg |
| Manganese | 0.9 mg / 1,700 mg | 0.9 mg |
| Vitamin D | 3 μg / 1,700 mg | 3 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 망간
- 아연
- 마그네슘
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 비타민 D
- 보스웰리아 추출물(Boswellia serrata R. extract)(제2014-23호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 산화마그네슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 건조효모(셀렌함유)
- 산화아연(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 비타민 D3 혼합제제분말
- 보스웰리아 추출물(Boswellia serrata R. extract)(기능성원료인정제2014-23호)
Nguyên liệu khác
기타 수산물가공품, 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 혼합제제, 비타민C
Giải thích 3 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang