관절엔 소연골 뮤코다당단백(콘드로이친) 1200
장방형(길쭉한 모양)당류 첨가결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Mucopolysaccharide-protein | 1,200 mg / 2,000 mg | 1,200 mg |
| Vitamin D | 50 μg / 2,000 mg | 50 μg |
| Manganese | 3 mg / 2,000 mg | 3 mg |
| Zinc | 2.56 mg / 2,000 mg | 2.56 mg |
| Selenium | 42 μg / 2,000 mg | 42 μg |
| Vitamin K | 100 μg / 2,000 mg | 100 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
글루코사민황산염분말(고시형), 건조효모, 쇠무릅분말, 강황가루, 생선콜라겐펩타이드, 프로폴리스분말, 초록입홍합분말, 버드나무가지추출분말, 결정셀룰로스, 분말결정포도당, 옥수수전분, 엠에스엠(고시형), 기타가공품, 기타가공품, 판토텐산칼슘, 식물혼합발효분말, 아스코르빈산(고시형), 비타민미네랄혼합제제, 유산균혼합분말
Giải thích 3 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-12-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang