So sánh sản phẩm

관절엔 리프리놀 M 초록입홍합

Nhà sản xuất 코스맥스바이오(주) Nhà sản xuất lớn GMP 캡슐 Số đăng ký 200400200022965 Đăng ký 2021-08-05
식물성 캡슐연질캡슐타원형천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Docosahexaenoic acid (DHA), eicosapentaenoic acid (EPA), docosapentaenoic acid (DPA), α-linolenic acid 전체합 73 mg / 400 mg 73 mg
Vitamin E 13.75 mg α-TE / 400 mg 13.75 mg
Zinc 2.85 mg / 400 mg 2.85 mg
Selenium 16.5 μg / 400 mg 16.5 μg
Manganese 1.05 mg / 400 mg 1.05 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 건조효모
  • d-α-토코페롤
  • 건조효모
  • 건조효모
  • 초록입홍합추출오일(기능성원료인정제2009-49호)

Nguyên liệu khác

시어버터나무씨앗, 상어연골분말, 울금추출물분말, 쌀발효분말, 정제어유, 레시틴, 칸델릴라왁스, 올리브유, 난각막분말, 유청칼슘, 보스웰리아추출물분말, 로즈힙추출물분말, 강황추출물분말, 건조효모

Vỏ nang

카카오색소, 변성전분, 글리세린, 카라기난

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요.
  • 비타민E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 리프리놀-초록입홍합추출오일 : 관절건강에 도움을 줄 수 있음.
  • 6)망간 : 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang