간당당
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당알코올천연감미료(스테비아 등)이산화규소스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 26,000 mg | 130 mg |
| Rosavin | 4.4 mg / 26,000 mg | 4.4 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 26,000 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 26,000 mg | 5 mg |
| Biotin | 30 μg / 26,000 mg | 30 μg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 26,000 mg | 1.4 mg |
| Folate | 680 μg DFE / 26,000 mg | 680 μg |
| Magnesium | 150 mg / 26,000 mg | 150 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 26,000 mg | 8.5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 26,000 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 26,000 mg | 1.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 엽산
- 비타민B2
- 혼합제제
- 판토텐산칼슘
- 니코틴산아미드
- 홍경천 추출물(고시형)
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형)
- 비타민B6염산염
- 비타민B1질산염
- 글루콘산아연(고시형)
- 글루콘산마그네슘
Nguyên liệu khác
올리고당, 사과농축액, 에리스리톨, 정제수, 혼합제제, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 구연산(무수), L-아르지닌, 구연산삼나트륨, 향료, 효소처리스테비아, 잔탄검, 기타가공품, 베타인, 결정셀룰로스, 아티초크추출물, 유함유가공품, 기타가공품, 치커리뿌리추출물, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 유당, 이산화규소, 혼합제제, 글리세린
Giải thích 15 phụ gia 3 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
에리스리톨 Đường rượu
열량이 거의 없는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 배탈 가능
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang