So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

홀인원 핑크틱스

Nhà sản xuất (주)케이지앤에프 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040016020286 Đăng ký 2024-04-30
경질캡슐스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Zinc 2.55 mg / 500 mg 2.55 mg
Selenium 55 μg / 500 mg 55 μg
Probiotics 5 billion CFU / 500 mg 5 billion CFU

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

기타가공품, 과.채가공품, 과.채가공품, 기타가공품, 과.채가공품, 유함유가공품, 과.채가공품, 스테아린산마그네슘, 가공유지, 결정셀룰로스, 기타가공품, 전분, 프락토올리고당

Vỏ nang

기타가공품

Giải thích 4 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 아연: 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 셀렌: 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 프로바이오틱스: 유산균 증식 및 유해균억제, 배변활동 원활, 장 건강에 도움을 줄수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-05-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang