So sánh sản phẩm › 녹차추출물

혈행케어(BLOOD FLOW CARE)

Nhà sản xuất 한국바이오팜(주)에이치피 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040020046688 Đăng ký 2025-11-18
식물성 캡슐경질캡슐코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Catechins 0.3 g / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Vitamin C 30 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Niacin 15 mg NE / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Pantothenic acid 5 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B12 2.4 μg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B1 1.2 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B6 1.5 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B2 1.4 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Flavonol glycosides 36 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Corosolic acid 1.3 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Coenzyme Q10 100 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Selenium 16.5 μg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Zinc 8.5 mg / 2.5 g Chưa đủ thông tin
Vitamin E 3.3 mg α-TE / 2.5 g Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

귀리식이섬유(고시형), 여주추출분말, 치커리뿌리추출물분말, 키토산(고시형), 마늘추출물분말, 글리세린지방산에스테르, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 칼슘(고시형), 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 덱스트린, 결정셀룰로스, 비타민 C(고시형), 구름송편버섯자실체, 산화마그네슘(고시형), L-아르지닌, 홍삼(고시형)

Vỏ nang

정제수, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카카오색소, 염화칼륨, 글리세린, 염화마그네슘, 소르비탄지방산에스테르, 카라기난

Giải thích 12 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 항산화・체지방 감소・혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 항산화・높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-18)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang