So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
헤파탑 캡슐
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐천연감미료(스테비아 등)하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 기타가공품
- 밀크씨슬추출물분말
Nguyên liệu khác
전칠삼뿌리, 대나무수액, 패각분말, 혼합제제, 감초추출물분말, 황금추출물분말, 아로니아추출물분말, 전칠삼뿌리, 과.채가공품, 말태반추출물, 기타가공품
Vỏ nang
소르비탄지방산에스테르, 젤라틴, 정제수, 글리세린
Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang