So sánh sản phẩm › 철

헤모철플러스엽산

Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040015083719 Đăng ký 2015-02-11
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Iron 15.6 mg / 1,000 mg 15.6 mg
Folate 816 μg DFE / 1,000 mg 816 μg
Vitamin B12 2.4 μg / 1,000 mg 2.4 μg
Copper 0.32 mg / 1,000 mg 0.32 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

대두유(대두유, 규소수지), 포도씨유 , 아마씨유(정제아마씨유), 팜유(정제팜유), 밀납, 비타민 C, 해조분말, 대두레시틴, 유단백가수분해물, d-α-토코페롤, 수산화마그네슘, 산화아연, 건조효모분말(가루, 과립), 비타민 B1염산염, 비타민 B2, 분말비타민A혼합제제, 베타카로틴혼합제제

Vỏ nang

오징어먹물색소, 글리세린, 젤라틴

Giải thích 5 phụ gia 4 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-01-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang