So sánh sản phẩm › 마리골드꽃추출물

하루엔진 50+ 우먼

Thương hiệu 하루엔진 Nhà sản xuất 콜마비앤에이치(주)음성공장 Nhà sản xuất lớn GMP 캡슐 Số đăng ký 200600200032635 Đăng ký 2023-02-08
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당알코올천연색소이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Sophoricoside 43.75 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin A 700 μg RAE / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B1 3.6 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B2 4.2 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B6 4.5 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin D 50 μg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Niacin 45 mg NE / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Pantothenic acid 15 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Folate 1,360 μg DFE / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Iron 3.6 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Zinc 2.55 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Selenium 16.5 μg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
L-Theanine 200 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Magnesium 100 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
Lutein 20 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin
EPA + DHA 600 mg / 2,670 mg Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

치자청색소, 치자적색소, 치자황색소, 레시틴, 글리세린지방산에스테르, 스테아린산, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 스테아린산마그네슘, 칼슘혼합제제, 이산화규소, 밀납, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이소말트, 해조칼슘, 결정셀룰로스, 크랜베리농축액분말, 석류농축분말, 서양고추나물추출분말

Vỏ nang

홍국색소, 젤라틴, 안나토색소, 아미드펙틴, 글리세린

Giải thích 16 phụ gia 4 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
안나토색소 Phẩm màu
안나토 씨앗에서 얻은 주황 천연색소
홍국색소 Phẩm màu
홍국균으로 만든 붉은 천연색소 (색을 내는 용도, 기능성 원료 홍국과 다름)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민 B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 비타민 B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민 B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 비타민 D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 엽산 : 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 마그네슘 : 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 철 : 체내 산소운반과 혈액생성에 필요, 에너지 생성에 필요
  • 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민 A : 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 테아닌 : 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음
  • 회화나무열매추출물 : 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 마리골드꽃추출물 : 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
  • EPA 및 DHA 함유 유지 : 혈중 중성지질 개선∙혈행 개선∙건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-04)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang