So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

프리바이오틱스&프로바이오틱스

Nhà sản xuất 주식회사 노바웰스 GMP 분말 Số đăng ký 202600284324 Đăng ký 2026-09-03
하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Fructooligosaccharide 3,000 mg / 5,000 mg 3 g
Zinc 2.55 mg / 5,000 mg 2.55 mg
Probiotics 100 million CFU / 5,000 mg 100 million CFU

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

곡류혼합분말, 난소화성말토덱스트린(고시형), 아티초크추출분말, 비타민 C(고시형), 유산균배양건조물, 산화마그네슘(고시형), 대나무수액, 곡물발효효소분말, 혼합유당, 귀리식이섬유(고시형), 곡류혼합분말

Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 유산균 증식 및 유해균 억제·배변활동 원활·장 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 장내 유익균 증식 및 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-02)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang