프리바이오틱스 FOS 에프오에스 트리플
당류 첨가향료하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Fructooligosaccharide | 3,200 mg / 4,300 mg | 3.2 g |
| Probiotics | 100 million CFU / 4,300 mg | 100 million CFU |
| Zinc | 2.55 mg / 4,300 mg | 2.55 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
혼합유당, 밀식이섬유(고시형), 요구르트향분말, 식물성크림혼합분말, 결정과당, 산화마그네슘(고시형), 단백질(고시형), DL-사과산, 치커리뿌리추출물, 단백질(고시형), 아스파라거스추출분말, 뚱딴지추출분말, 아티초크추출분말, 우엉농축분말, 갈락토올리고당, 자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(기능성원료인정제2009-80호), Lactiplantibacillus plantarum
Giải thích 4 phụ gia 2 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
갈락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유산균 증식 및 유해균 억제・배변활동 원활・장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 장내 유익균 증식 및 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-30)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang