가네굿프리미엄
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 700 mg | 130 mg |
| Vitamin B1 | 1.5 mg / 700 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B2 | 1.9 mg / 700 mg | 1.9 mg |
| Vitamin B6 | 2.4 mg / 700 mg | 2.4 mg |
| Niacin | 11 mg NE / 700 mg | 11 mg |
| Pantothenic acid | 6 mg / 700 mg | 6 mg |
| Zinc | 4 mg / 700 mg | 4 mg |
| Selenium | 17 μg / 700 mg | 17 μg |
| Biotin | 46 μg / 700 mg | 46 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
L-아르기닌, L-카르니틴, 이노시톨, 헛개나무(열매)추출물(추출액)분말(분말 추출물), 굴(육질)추출물(추출액)분말(분말 추출물), 강황추출물분말, 영지버섯 자실체 추출물, 표고버섯추출물(추출액)분말(분말 추출물), 효모추출물, 운지버섯(자실체)추출물(추출액)분말(분말 추출물), 오미자추출물분말, 건조효모, 민들레(전체)추출물(추출액)분말(분말 추출물), 타우린, 대두레시틴, 밀납(황납), 포도씨유
Vỏ nang
치자청색소, 심황색소, 글리세린, 폴리글리시톨시럽, 젤라틴(돈피)
Giải thích 5 phụ gia 3 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-18)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang