So sánh sản phẩm › 옥타코사놀 함유 유지
프리미엄 쏘팔코펜 옥타코사놀
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Octacosanol | 10 mg / 850 mg | 10 mg |
| Lauric acid | 115 mg / 850 mg | 115 mg |
| Lycopene | 6 mg / 850 mg | 6 mg |
| Vitamin A | 700 μg RAE / 850 mg | 700 μg |
| Vitamin E | 11 mg α-TE / 850 mg | 11 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 850 mg | 1.4 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 850 mg | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
밀납, 산수유추출분말, 복분자추출물분말, 흑마늘분말, L-아르지닌, 마카뿌리, 레시틴, 포도씨앗유
Vỏ nang
카카오색소, 젤라틴, 글리세린
Giải thích 5 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
Công dụng được công nhận
- 항산화에 도움을 줄 수 있음
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-23)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang