포커스 업
천연감미료(스테비아 등)당류 첨가이산화규소향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Rosavin | 4.6 mg / 6 g | 4.6 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 6 g | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 6 g | 1.4 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 6 g | 15 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 6 g | 1.5 mg |
| Folate | 400 μg DFE / 6 g | 400 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 6 g | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
타우린, 레몬농축분말, 용설란분말, 과라나추출물분말, 포도당, L-티로신, 레드비트주스분말, 구연산(무수), 주석산수소콜린, 카복시메틸셀룰로스나트륨, 후추가루, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 나한과추출물분말, 레몬향분말, 이산화규소, 효소처리스테비아, DL-사과산, 레몬라임향
Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카복시메틸셀룰로스나트륨 Chất làm dày · tạo gel
점도를 높이거나 결합시키는 증점제
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- (가) 세포와 혈액생성에 필요
- (나) 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- (다) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- (나) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 정상적인 면역기능에 필요
- (나) 정상적인 세포분열에 필요
- 스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang