So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물

포에버밀크씨슬칸

Nhà sản xuất 케이지랩 주식회사 GMP 캡슐 Số đăng ký 20040017038123 Đăng ký 2020-11-27
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화티타늄하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 1.2 mg / 1,000 mg 1.2 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,000 mg 1.5 mg
Zinc 8.5 mg / 1,000 mg 8.5 mg
Selenium 55 μg / 1,000 mg 55 μg
Silymarin 130 mg / 1,000 mg 130 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

비타민 E, 타우린, 기타가공품, 생로얄젤리, 콩기름(대두유), 팜유, 밀납, 레시틴, 비타민 C, 초유분말, 해조칼슘, 혼합제제, 혼합제제

Vỏ nang

에틸바닐린, 이산화티타늄, D-소르비톨액, 카라멜색소, 글리세린, 젤라틴

Giải thích 8 phụ gia 5 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
에틸바닐린 Hương liệu
바닐라 향을 내는 합성향료
카라멜색소 Phẩm màu
당을 가열해 만든 갈색 색소

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-07-25)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang