포스파티딜세린
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당류 첨가하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Phosphatidylserine | 300 mg / 2,000 mg | 300 mg |
| Zinc | 2.55 mg / 2,000 mg | 2.55 mg |
| Selenium | 16.5 μg / 2,000 mg | 16.5 μg |
| Vitamin B12 | 13.92 μg / 2,000 mg | 13.92 μg |
| Manganese | 0.9 mg / 2,000 mg | 0.9 mg |
| Vitamin B2 | 0.42 mg / 2,000 mg | 0.42 mg |
| Folate | 120 μg DFE / 2,000 mg | 120 μg |
| Vitamin B6 | 0.45 mg / 2,000 mg | 0.45 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
참다랑어오일분말, 은행잎추출물(고시형), 펙틴, 목화씨앗유, 칼슘(고시형), 포도당, 옥수수전분, 나이아신(고시형), 홍삼농축액(고시형), 혼합유지분말, 혼합야채분말, 과일혼합분말, 주석산수소콜린, 베타인, 비타민 D3(고시형)
Giải thích 3 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
펙틴 Chất làm dày · tạo gel
과일 껍질에서 얻은 겔화제. 구미·젤리에 씀
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 노화로 인해 저하된 인지력 개선∙자외선에 의한 피부 손상으로부터 피부 건강 유지∙피부보습에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang