포뉴 밀크씨슬
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번유기농 원료
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 2,000 mg | 130 mg |
| Vitamin B1 | 0.36 mg / 2,000 mg | 0.36 mg |
| Vitamin B2 | 0.49 mg / 2,000 mg | 0.49 mg |
| Vitamin B6 | 0.59 mg / 2,000 mg | 0.59 mg |
| Niacin | 4.9 mg NE / 2,000 mg | 4.9 mg |
| Pantothenic acid | 1.68 mg / 2,000 mg | 1.68 mg |
| Folate | 280.84 μg DFE / 2,000 mg | 280.84 μg |
| Biotin | 45.9 μg / 2,000 mg | 45.9 μg |
| Selenium | 30.6 μg / 2,000 mg | 30.6 μg |
| Chromium | 30.6 μg / 2,000 mg | 30.6 μg |
| Zinc | 3 mg / 2,000 mg | 3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
유산균혼합분말, 허브혼합추출물분말, 유기농베리혼합분말, 과일채소혼합분말, 타우린, 헛개나무추출물분말, 마카추출분말, 덱스트린, 카나우바왁스, 옥수수전분, 덱스트린, 해조혼합분말, 건조효모
Giải thích 3 phụ gia
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang