튼튼닷컴 위건강
경질캡슐이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Glabridin | 5.4 mg / 450 mg | 5.4 mg |
| Beta-carotene | 1.26 mg / 450 mg | 1.26 mg |
| Selenium | 55 μg / 450 mg | 55 μg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 450 mg | 5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 450 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 450 mg | 1.4 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 베타카로틴
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 판토텐산
- 비타민 B1
- 비타민 B2
- 스페인감초추출물(제2014-4호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 셀레늄(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 베타카로틴(고시형)
- 스페인감초추출물(기능성원료인정제2014-4호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 이산화규소, 양배추추출액분말, 곡류효소함유제품, 브로콜리추출물분말
Vỏ nang
캡슐류
Giải thích 2 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
Công dụng được công nhận
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 위 점막 내 헬리코박터균(Helicobacter pylori) 증식을 억제하고 위 점막을 보호하여 위 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-12-23)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang