So sánh sản phẩm › 철

YDY 액티브헴철

Nhà sản xuất 광동헬스바이오(주) 2공장 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 200400200141876 Đăng ký 2024-06-28
식물성 캡슐경질캡슐당류 첨가천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Iron 12 mg / 126 g 12 mg
Copper 0.8 mg / 1.26 g 0.8 mg
Vitamin B12 50 μg / 1.26 g 50 μg
Folate 680 μg DFE / 1.26 g 680 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

치커리뿌리추출물분말, L-히스티딘, 대나무수액, 참당귀추출분말, 작약추출물분말, 지황포제가공한뿌리, 천궁분말, 동결건조로얄젤리분말, 꿀혼합분말, 아미노산혼합분말

Vỏ nang

히드록시프로필메틸셀룰로스, 정제수, 카카오색소, 카라기난, 소르비탄지방산에스테르, 염화마그네슘, 글리세린, 염화칼륨

Giải thích 6 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-06-28)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang