So sánh sản phẩm › 철

YDY 액티브헴철

Nhà sản xuất (주)한국씨엔에스팜 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 200400200073435 Đăng ký 2026-09-02
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐타르색소이산화티타늄스테아린산마그네슘하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B12 50 μg / 1,000 mg 50 μg
Copper 0.8 mg / 1,000 mg 0.8 mg
Folate 680 μg DFE / 1,000 mg 680 μg
Iron 12 mg / 1,000 mg 12 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

천궁추출물분말, 지황농축액, 참당귀추출분말, 대나무수액, L-히스티딘, 스테아린산마그네슘, 작약추출물분말

Vỏ nang

이산화티타늄, 정제수, 젤라틴, 식용색소청색제1호, 식용색소황색제5호, 식용색소적색제40호, 자당지방산에스테르, 빙초산

Giải thích 8 phụ gia 5 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
식용색소 적색 제40호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
타르색소 — 유럽연합은 어린이 활동·주의력에 영향을 줄 수 있다는 경고 문구를 붙이게 함
식용색소 황색 제5호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
타르색소 — 유럽연합은 어린이 활동·주의력 경고 문구 의무
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
식용색소 청색 제1호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요 / 태아 신경관의 정상 발달에 필요 / 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요 / 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내의 산소운반과 혈액생성에 필요 / 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-02)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang