테아닌 Plus 스트레스 솔루션
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| L-Theanine | 200 mg / 1,000 mg | 200 mg |
| Rosavin | 4.4 mg / 1,000 mg | 4.4 mg |
| Magnesium | 94.5 mg / 1,000 mg | 94.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 홍경천 추출물(고시형)
- L-테아닌(고시형)
- 산화마그네슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
Nguyên liệu khác
비타민 B2(고시형), 비타민 B12(고시형), 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 야채혼합농축분말, 판토텐산칼슘(고시형), 비타민 B6(고시형), 비타민 B1염산염(고시형)
Giải thích 4 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
Công dụng được công nhận
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음
- 스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-11-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang