키즈원 골드G(지)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin D | 5 μg / 20 g | 5 μg |
| Zinc | 2.55 mg / 20 g | 2.55 mg |
| Calcium | 250 mg / 20 g | 250 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
아미노산혼합분말, 돈피콜라겐, 감태추출물분말, 가시오가피숙지황 복합추출물, 황기추출분말, 전칠삼추출물 등 복합물, 초유분말, 참당귀추출분말, 유산균배양건조물, 정제수, Bifidobacterium longum(고시형), Bifidobacterium breve(고시형), Bifidobacterium bifidum(고시형), 황산마그네슘, 홍삼농축액, 초유단백분획물, 엘라스틴, 유단백가수분해물, 비타민혼합분말, 동결건조로얄젤리, 돈태반 혼합, 수크랄로스, 체리농축액, 구연산삼나트륨, 무수구연산, 석류농축액, L-아르지닌, 울금추출물분말, 식물혼합발효액, 블루베리향, 로커스트콩검분말, 파인애플농축액, 블루베리농축액, 프락토올리고당
Giải thích 5 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2022-05-13)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang