So sánh sản phẩm › 비타민 C

코큐텐아연셀렌 프리미엄

Nhà sản xuất (주)알피바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040017006769 Đăng ký 2019-08-08
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin C 50 mg / 600 mg 50 mg
Coenzyme Q10 100 mg / 600 mg 100 mg
Selenium 55 μg / 600 mg 55 μg
Vitamin E 11 mg α-TE / 600 mg 11 mg
Zinc 8.5 mg / 600 mg 8.5 mg
Vitamin A 700 μg RE / 600 mg 700 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

엘라스틴가수분해물, 콜라겐, 히알루론산혼합제제, 밀크씨슬(고시형), 헛개나무열매추출분말, 홍경천 추출물(고시형), 비타민B6염산염, 비타민B2, 비타민B1질산염, 레시틴, 밀납(황납), 콩기름(대두유)

Vỏ nang

안나토색소, 치자청색소, 젤라틴, 글리세린, 폴리글리시톨액

Giải thích 7 phụ gia 4 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
안나토색소 Phẩm màu
안나토 씨앗에서 얻은 주황 천연색소

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang