코랄 칼맥디
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin D | 10 μg / 3,100 mg | 10 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 3,100 mg | 8.5 mg |
| Manganese | 3 mg / 3,100 mg | 3 mg |
| Calcium | 700 mg / 3,100 mg | 700 mg |
| Magnesium | 350 mg / 3,100 mg | 350 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
프로필렌글리콜, 스테아린산, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 쌀단백분말, 코코아분말, 기타가공품
Giải thích 2 phụ gia
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 골다공증발생 위험감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-18)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang