So sánh sản phẩm › 칼슘

칼큐민

Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400150832199 Đăng ký 2025-01-03
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)츄어블·젤리당알코올천연감미료(스테비아 등)당류 첨가스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상씹어 먹는

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 420 mg / 2,800 mg 420 mg
Vitamin D 10 μg / 2,800 mg 10 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

효소처리스테비아, 구연산(무수), 결정과당, 포도분말, 자일리톨, 올리고당, 생선콜라겐, 초유단백분말, 포도향혼합제제, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 비타민C, 유단백가수분해물, 혼합제제, 혼합제제, 수산화마그네슘, 산화아연, 니코틴산아미드, 비타민B1염산염, 엽산, 비타민B6염산염, 비타민B2, 분말비타민A혼합제제, 건조효모

Giải thích 7 phụ gia 3 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • (가) 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • (나) 뼈의 형성과 유지에 필요
  • (다) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • (나) 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • (가) 뼈와 치아 형성에 필요
  • (다) 정상적인 혈액응고에 필요
  • (라) 골다공증 발생 위험 감소에 도움을 줌

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang